HPMC loại PVC
Thông số kỹ thuật hóa học
| HPMC loại PVC Thông số kỹ thuật | HPMC 60 ( 2910 ) | HPMC 65 ( 2906 ) | HPMC 75 ( 2208 ) |
Nhiệt độ gel (℃) | 58-64 | 62-68 | 70-90 |
Methoxy (WT%) | 28,0-30,0 | 27,0-30,0 | 19,0-24,0 |
Hydroxypropoxy (WT%) | 7.0-12.0 | 4.0-7.5 | 4.0-12.0 |
Độ nhớt (cps, dung dịch 2%) | 3, 5, 6, 15, 50, 100, 400, 4000, 10000, 40000, 60000, 100000, 150000, 200000 | ||
Cấp độ sản phẩm:
HPMC loại PVC | Độ nhớt (cps) | Nhận xét |
HPMC 60E50 (E50) | 40-60 | HPMC |
HPMC 65F50 (F50) | 40-60 | HPMC |
HPMC 75K100 (K100) | 80-120 | HPMC |
Vai trò của HPMC trong quá trình sản xuất PVC:
Ứng dụng của HPMC cấp PVC:
Cao su HPMC loại PVC chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp PVC và có thể được ứng dụng trong nhiều quy trình chế biến PVC khác nhau, bao gồm:
Ưu điểm của việc sử dụng HPMC loại PVC:
Bao bì
Kho:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C, tránh ẩm và ép, vì sản phẩm là nhựa nhiệt dẻo, thời gian bảo quản không quá 36 tháng.
Lưu ý về an toàn:
Các thông tin trên phù hợp với hiểu biết của chúng tôi, nhưng không có nghĩa là khách hàng không cần kiểm tra kỹ lưỡng ngay khi nhận hàng. Để tránh trường hợp công thức và nguyên liệu khác nhau, vui lòng tiến hành kiểm tra thêm trước khi sử dụng.







