HEC cấp độ khoan dầu
Thông số kỹ thuật hóa học
mô tả2
Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
Kích thước hạt | 98% lọt qua lưới 100 |
Thay thế theo mol ở mức độ (MS) | 1,8~2,5 |
Lượng cặn còn lại sau khi nung (%) | ≤0,5 |
giá trị pH | 5.0~8.0 |
Độ ẩm (%) | ≤5.0 |
Các lớp phổ biến
Điểm HEC | Độ nhớt (NDJ, mPa.s, 2%) | Độ nhớt (Brookfield, mPa.s, 1%) |
HEC KM300 | 240-360 | 240-360 |
HEC KM6000 | 4800-7200 |
|
HEC KM30000 | 24000-36000 | 1500-2500 |
HEC KM60000 | 48000-72000 | 2400-3600 |
HEC KM100000 | 80000-120000 | 4000-6000 |
HEC KM150000 | 120000-180000 | 7000 phút |
Các đặc tính và công dụng chính của HEC cấp độ khoan dầu:
mô tả2
Ứng dụng của HEC cấp độ khoan dầu:
mô tả2
Cao su HEC dùng trong khoan dầu chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí để pha chế dung dịch khoan. Các dung dịch khoan này được sử dụng trong nhiều quy trình khoan khác nhau, bao gồm:
Ưu điểm của việc sử dụng HEC cấp độ khoan dầu:
mô tả2
- Cải thiện khả năng kiểm soát lưu biến của dung dịch khoan.
- Giảm thiểu thất thoát chất lỏng vào tầng chứa, duy trì sự ổn định của giếng khoan.
- Làm đặc và tạo huyền phù hiệu quả cho các mảnh vụn khoan.
- Khả năng chịu đựng nhiệt độ và độ mặn được cải thiện.
- Khả năng chống chịu với muối và nước muối trong điều kiện dưới lòng đất.
Chất phụ gia HEC dùng trong khoan dầu là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí, góp phần vào sự thành công của quá trình khoan và hoàn thiện giếng. Khả năng kiểm soát các đặc tính của dung dịch khoan, ngăn ngừa thất thoát dung dịch và chịu được môi trường khắc nghiệt dưới lòng đất khiến nó trở thành một chất phụ gia thiết yếu cho các hoạt động khoan trong thăm dò và khai thác tài nguyên dầu khí.
Bao bì:
mô tả2
Bao giấy 25kg bên trong có lớp túi PE.
Hàng hóa container 20'FCL, trọng tải 12 tấn, có pallet.
Hàng hóa container 40'FCL, trọng tải 24 tấn, có pallet.



